91
CM
Brais Méndez
17
32
87
89
89
89
88
90
83
89
89
79
79
80
80
82
82
79
Tốc độ
80
Sút
88
Chuyền bóng
90
Rê bóng
89
Phòng thủ
75
Thể chất
82
Tốc độ
80
Tăng tốc
82
Dứt điểm
91
Lực sút
86
Sút xa
89
Chọn vị trí
90
Vô lê
79
Penalty
82
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
88
Chuyền dài
90
Đá phạt
84
Sút xoáy
83
Rê bóng
91
Giữ bóng
92
Khéo léo
85
Thăng bằng
67
Phản ứng
90
Kèm người
74
Lấy bóng
79
Cắt bóng
73
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
82
Thể lực
81
Quyết đoán
83
Nhảy
89
Bình tĩnh
89
TM đổ người
26
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2018~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~2022 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2017~2022 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2018 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2014~2018 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo