95
CM
Brais Méndez
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brais Méndez
CM
95
RM
95
CAM
97
187cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
36
91
93
93
93
92
94
87
92
92
83
83
84
84
86
86
83
Tốc độ
84
Sút
93
Chuyền bóng
94
Rê bóng
93
Phòng thủ
79
Thể chất
86
Tốc độ
83
Tăng tốc
86
Dứt điểm
94
Lực sút
94
Sút xa
93
Chọn vị trí
94
Vô lê
83
Penalty
89
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
92
Chuyền dài
94
Đá phạt
91
Sút xoáy
90
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
88
Thăng bằng
71
Phản ứng
94
Kèm người
78
Lấy bóng
83
Cắt bóng
77
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
86
Thể lực
85
Quyết đoán
87
Nhảy
93
Bình tĩnh
93
TM đổ người
30
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
30
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Columbus Crew
|
|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2022~2026 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~2022 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2017~2022 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2018 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2014~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández