95
CM
Brais Méndez
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brais Méndez
CM
95
CAM
96
ST
95
187cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
37
92
93
93
93
92
93
88
92
92
85
85
85
85
87
87
85
Tốc độ
83
Sút
93
Chuyền bóng
94
Rê bóng
94
Phòng thủ
82
Thể chất
87
Tốc độ
83
Tăng tốc
85
Dứt điểm
92
Lực sút
97
Sút xa
94
Chọn vị trí
94
Vô lê
85
Penalty
91
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
94
Chuyền dài
93
Đá phạt
95
Sút xoáy
92
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
90
Thăng bằng
73
Phản ứng
92
Kèm người
80
Lấy bóng
84
Cắt bóng
82
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
88
Thể lực
85
Quyết đoán
89
Nhảy
93
Bình tĩnh
95
TM đổ người
32
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
32
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Columbus Crew
|
|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2022~2026 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~2022 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2017~2022 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2018 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2014~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández