101
RW
Brais Méndez
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brais Méndez
RW
101
RM
101
187cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
94
97
98
98
96
98
88
98
98
84
84
88
88
90
90
84
Tốc độ
92
Sút
96
Chuyền bóng
98
Rê bóng
97
Phòng thủ
78
Thể chất
90
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
94
Lực sút
99
Sút xa
102
Chọn vị trí
101
Vô lê
83
Penalty
90
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
104
Chuyền dài
91
Đá phạt
97
Sút xoáy
102
Rê bóng
99
Giữ bóng
99
Khéo léo
93
Thăng bằng
76
Phản ứng
100
Kèm người
74
Lấy bóng
86
Cắt bóng
74
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
86
Thể lực
96
Quyết đoán
93
Nhảy
89
Bình tĩnh
99
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Columbus Crew
|
|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2022~2026 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2018~2022 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2017~2022 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2016~2018 | RC 셀타 포르투나 | |
| 2014~2018 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández