90
LB
B. Chilwell
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Chilwell
LB
90
LWB
91
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
81
83
84
84
85
84
86
86
86
85
85
87
87
88
88
85
Tốc độ
83
Sút
70
Chuyền bóng
86
Rê bóng
87
Phòng thủ
86
Thể chất
82
Tốc độ
82
Tăng tốc
85
Dứt điểm
69
Lực sút
83
Sút xa
59
Chọn vị trí
87
Vô lê
75
Penalty
64
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
92
Chuyền dài
83
Đá phạt
77
Sút xoáy
81
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
79
Thăng bằng
81
Phản ứng
89
Kèm người
87
Lấy bóng
88
Cắt bóng
85
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
79
Thể lực
89
Quyết đoán
82
Nhảy
86
Bình tĩnh
84
TM đổ người
26
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
30
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2025~2025 |
crystal palace
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2025 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Leicester City
|
|
| 2015~2016 |
Huddersfield Town
|
|
| 2015~2020 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo