95
LWB
B. Chilwell
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Chilwell
LWB
95
LB
94
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
87
89
90
90
88
88
89
91
91
89
89
91
91
92
92
89
Tốc độ
96
Sút
79
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
90
Thể chất
90
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
73
Lực sút
95
Sút xa
78
Chọn vị trí
93
Vô lê
77
Penalty
63
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
98
Chuyền dài
83
Đá phạt
89
Sút xoáy
91
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
89
Thăng bằng
94
Phản ứng
92
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
84
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
86
Thể lực
96
Quyết đoán
95
Nhảy
89
Bình tĩnh
92
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2025~2025 |
crystal palace
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2025 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Leicester City
|
|
| 2015~2016 |
Huddersfield Town
|
|
| 2015~2020 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos