68
LB
B. Chilwell
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ben Chilwell
LB
68
LM
67
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
13
61
62
63
63
64
63
66
64
64
65
65
65
65
66
66
65
Tốc độ
61
Sút
52
Chuyền bóng
67
Rê bóng
65
Phòng thủ
66
Thể chất
59
Tốc độ
62
Tăng tốc
61
Dứt điểm
50
Lực sút
64
Sút xa
44
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
48
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
72
Chuyền dài
68
Đá phạt
62
Sút xoáy
68
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
60
Thăng bằng
56
Phản ứng
68
Kèm người
67
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
60
Thể lực
55
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
66
TM đổ người
8
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
crystal palace
|
|
| 2025~ |
RC Strasbourg
|
|
| 2025~2025 |
crystal palace
|
|
| 2025~2026 |
RC Strasbourg
|
|
| 2020~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2025 |
Chelsea
|
|
| 2016~2020 |
Leicester City
|
|
| 2015~2015 |
Leicester City
|
|
| 2015~2016 |
Huddersfield Town
|
|
| 2015~2020 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández