94
CB
A. Christensen
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Christensen
CB
94
187cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
32
68
71
71
71
80
74
89
75
75
91
90
87
87
85
85
91
Tốc độ
77
Sút
46
Chuyền bóng
77
Rê bóng
80
Phòng thủ
93
Thể chất
85
Tốc độ
85
Tăng tốc
68
Dứt điểm
50
Lực sút
50
Sút xa
35
Chọn vị trí
46
Vô lê
40
Penalty
50
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
63
Chuyền dài
88
Đá phạt
52
Sút xoáy
54
Rê bóng
77
Giữ bóng
88
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
92
Kèm người
94
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
87
Thể lực
82
Quyết đoán
84
Nhảy
89
Bình tĩnh
88
TM đổ người
26
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
25
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~ |
Chelsea
|
|
| 2013~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2022 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo