100
ST
L. Beltrán
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Beltrán
ST
100
175cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
97
97
96
96
92
97
83
95
95
79
80
80
80
82
82
79
Tốc độ
98
Sút
98
Chuyền bóng
91
Rê bóng
96
Phòng thủ
67
Thể chất
97
Tốc độ
97
Tăng tốc
100
Dứt điểm
102
Lực sút
96
Sút xa
91
Chọn vị trí
102
Vô lê
94
Penalty
102
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
80
Chuyền dài
84
Đá phạt
76
Sút xoáy
93
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
98
Thăng bằng
102
Phản ứng
96
Kèm người
64
Lấy bóng
68
Cắt bóng
63
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
100
Thể lực
94
Quyết đoán
97
Nhảy
98
Bình tĩnh
103
TM đổ người
10
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Valencia CF
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
River Plate
|
|
| 2021~2022 |
Colon de Santa Fe
|
|
| 2018~2021 |
River Plate
|
|
| 2018~2023 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo