113
CAM
L. Beltrán
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Beltrán
CAM
113
CF
112
176cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
107
109
108
108
105
110
95
108
108
89
91
92
92
95
95
89
Tốc độ
108
Sút
105
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
77
Thể chất
108
Tốc độ
107
Tăng tốc
110
Dứt điểm
105
Lực sút
107
Sút xa
102
Chọn vị trí
113
Vô lê
105
Penalty
111
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
98
Chuyền dài
103
Đá phạt
92
Sút xoáy
106
Rê bóng
111
Giữ bóng
112
Khéo léo
110
Thăng bằng
111
Phản ứng
111
Kèm người
78
Lấy bóng
78
Cắt bóng
65
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
107
Thể lực
107
Quyết đoán
113
Nhảy
108
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
River Plate
|
|
| 2025~ |
Valencia CF
|
|
| 2025~2026 |
Valencia CF
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
River Plate
|
|
| 2021~2022 |
Colon de Santa Fe
|
|
| 2018~2021 |
River Plate
|
|
| 2018~2023 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández