69
ST
L. Beltrán
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Beltrán
ST
69
CAM
69
LM
67
174cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
66
66
64
64
62
66
54
64
64
50
51
51
51
52
52
50
Tốc độ
62
Sút
66
Chuyền bóng
59
Rê bóng
67
Phòng thủ
40
Thể chất
65
Tốc độ
59
Tăng tốc
67
Dứt điểm
67
Lực sút
69
Sút xa
63
Chọn vị trí
69
Vô lê
62
Penalty
66
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
49
Chuyền dài
60
Đá phạt
42
Sút xoáy
56
Rê bóng
67
Giữ bóng
68
Khéo léo
69
Thăng bằng
70
Phản ứng
67
Kèm người
37
Lấy bóng
40
Cắt bóng
36
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
64
Thể lực
62
Quyết đoán
73
Nhảy
71
Bình tĩnh
68
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
River Plate
|
|
| 2025~ |
Valencia CF
|
|
| 2025~2026 |
Valencia CF
|
|
| 2023~ |
Fiorentina
|
|
| 2023~2025 |
Fiorentina
|
|
| 2022~2023 |
River Plate
|
|
| 2021~2022 |
Colon de Santa Fe
|
|
| 2018~2021 |
River Plate
|
|
| 2018~2023 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández