105
CM
L. Samardžić
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lazar Samardžić
CM
105
CAM
105
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
100
102
102
102
102
102
96
102
102
90
90
94
94
96
96
90
Tốc độ
101
Sút
101
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
87
Thể chất
96
Tốc độ
100
Tăng tốc
104
Dứt điểm
100
Lực sút
106
Sút xa
105
Chọn vị trí
98
Vô lê
94
Penalty
95
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
97
Chuyền dài
104
Đá phạt
103
Sút xoáy
98
Rê bóng
103
Giữ bóng
106
Khéo léo
106
Thăng bằng
104
Phản ứng
103
Kèm người
83
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
97
Thể lực
102
Quyết đoán
88
Nhảy
94
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Udinese
|
|
| 2021~2024 |
Udinese
|
|
| 2020~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo