109
CAM
L. Samardžić
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lazar Samardžić
CAM
109
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
102
105
106
106
105
106
97
106
106
90
90
96
96
98
98
90
Tốc độ
104
Sút
103
Chuyền bóng
107
Rê bóng
107
Phòng thủ
86
Thể chất
98
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
101
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
103
Vô lê
103
Penalty
101
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
108
Chuyền dài
107
Đá phạt
101
Sút xoáy
107
Rê bóng
109
Giữ bóng
107
Khéo léo
108
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
80
Lấy bóng
94
Cắt bóng
88
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
98
Thể lực
106
Quyết đoán
90
Nhảy
95
Bình tĩnh
106
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Udinese
|
|
| 2021~2024 |
Udinese
|
|
| 2020~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández