70
CM
L. Samardžić
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lazar Samardžić
CM
70
CDM
63
CAM
71
184cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
62
66
66
66
67
68
60
65
65
53
53
57
57
59
59
53
Tốc độ
60
Sút
64
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
52
Thể chất
52
Tốc độ
56
Tăng tốc
66
Dứt điểm
64
Lực sút
69
Sút xa
69
Chọn vị trí
64
Vô lê
54
Penalty
44
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
57
Chuyền dài
69
Đá phạt
58
Sút xoáy
66
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
68
Thăng bằng
63
Phản ứng
64
Kèm người
51
Lấy bóng
57
Cắt bóng
56
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
56
Thể lực
52
Quyết đoán
46
Nhảy
54
Bình tĩnh
63
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2021~ |
Udinese
|
|
| 2021~2024 |
Udinese
|
|
| 2020~2020 |
Hertha Berlin
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2019~2020 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández