106
LW
J. Sancho
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jadon Sancho
LW
106
RW
106
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
97
102
103
103
96
103
80
103
103
68
68
78
78
83
83
68
Tốc độ
108
Sút
96
Chuyền bóng
99
Rê bóng
106
Phòng thủ
55
Thể chất
87
Tốc độ
107
Tăng tốc
110
Dứt điểm
99
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
106
Vô lê
93
Penalty
88
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
96
Chuyền dài
94
Đá phạt
90
Sút xoáy
100
Rê bóng
108
Giữ bóng
104
Khéo léo
109
Thăng bằng
106
Phản ứng
103
Kèm người
58
Lấy bóng
53
Cắt bóng
51
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
84
Thể lực
100
Quyết đoán
80
Nhảy
85
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2025 |
Manchester United
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2017~2021 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo