97
RM
J. Sancho
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jadon Sancho
RM
97
LM
97
180cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
88
93
95
95
85
94
66
94
94
55
55
67
67
72
72
55
Tốc độ
100
Sút
85
Chuyền bóng
88
Rê bóng
99
Phòng thủ
42
Thể chất
74
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
93
Lực sút
77
Sút xa
82
Chọn vị trí
96
Vô lê
83
Penalty
66
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
92
Chuyền dài
80
Đá phạt
60
Sút xoáy
87
Rê bóng
103
Giữ bóng
94
Khéo léo
101
Thăng bằng
97
Phản ứng
95
Kèm người
46
Lấy bóng
42
Cắt bóng
29
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
74
Thể lực
90
Quyết đoán
56
Nhảy
70
Bình tĩnh
95
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2025 |
Manchester United
|
|
| 2025~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2017~2021 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández