72
LM
J. Sancho
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jadon Sancho
LM
72
RM
72
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
64
69
70
70
64
70
49
69
69
39
39
47
47
51
51
39
Tốc độ
69
Sút
64
Chuyền bóng
67
Rê bóng
75
Phòng thủ
30
Thể chất
47
Tốc độ
68
Tăng tốc
72
Dứt điểm
65
Lực sút
66
Sút xa
62
Chọn vị trí
69
Vô lê
62
Penalty
64
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
64
Chuyền dài
62
Đá phạt
59
Sút xoáy
72
Rê bóng
76
Giữ bóng
75
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
69
Kèm người
33
Lấy bóng
31
Cắt bóng
29
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
51
Thể lực
50
Quyết đoán
35
Nhảy
55
Bình tĩnh
73
TM đổ người
6
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2025 |
Manchester United
|
|
| 2025~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2024~ |
Chelsea
|
|
| 2024~2024 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2024~2025 |
Chelsea
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2024 |
Manchester United
|
|
| 2017~2017 |
Manchester City
|
|
| 2017~2018 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2017~2021 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández