101
CAM
C. Alcaraz
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Alcaraz
CAM
101
CM
96
ST
99
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
96
98
98
98
93
98
84
97
97
79
79
82
82
84
84
79
Tốc độ
102
Sút
97
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
68
Thể chất
92
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
96
Lực sút
101
Sút xa
100
Chọn vị trí
97
Vô lê
84
Penalty
96
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
91
Chuyền dài
93
Đá phạt
100
Sút xoáy
98
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
103
Phản ứng
96
Kèm người
68
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
90
Thể lực
94
Quyết đoán
98
Nhảy
94
Bình tĩnh
100
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
18
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Everton
|
|
| 2025~2025 |
Everton
|
|
| 2024~ | 플라멩구 | |
| 2024~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 | 플라멩구 | |
| 2023~ |
southampton
|
|
| 2023~2024 |
southampton
|
|
| 2020~2023 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo