69
CAM
C. Alcaraz
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Alcaraz
CAM
69
CM
65
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
63
66
65
65
62
66
54
65
65
49
49
52
52
54
54
49
Tốc độ
70
Sút
62
Chuyền bóng
62
Rê bóng
69
Phòng thủ
41
Thể chất
57
Tốc độ
66
Tăng tốc
76
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
61
Chọn vị trí
64
Vô lê
48
Penalty
58
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
52
Chuyền dài
64
Đá phạt
64
Sút xoáy
64
Rê bóng
70
Giữ bóng
68
Khéo léo
73
Thăng bằng
72
Phản ứng
64
Kèm người
40
Lấy bóng
40
Cắt bóng
38
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
50
Thể lực
61
Quyết đoán
69
Nhảy
66
Bình tĩnh
63
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Everton
|
|
| 2025~2025 |
Everton
|
|
| 2024~ | 플라멩구 | |
| 2024~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 | 플라멩구 | |
| 2023~ |
southampton
|
|
| 2023~2024 |
southampton
|
|
| 2020~2023 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández