66
ST
C. Alcaraz
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Alcaraz
ST
66
CM
63
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
63
65
65
65
60
64
52
64
64
49
49
52
52
53
53
49
Tốc độ
72
Sút
62
Chuyền bóng
59
Rê bóng
69
Phòng thủ
41
Thể chất
60
Tốc độ
68
Tăng tốc
77
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
61
Chọn vị trí
64
Vô lê
48
Penalty
58
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
52
Chuyền dài
58
Đá phạt
64
Sút xoáy
62
Rê bóng
72
Giữ bóng
66
Khéo léo
74
Thăng bằng
72
Phản ứng
60
Kèm người
40
Lấy bóng
40
Cắt bóng
38
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
54
Thể lực
64
Quyết đoán
69
Nhảy
69
Bình tĩnh
61
TM đổ người
10
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
12
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Everton
|
|
| 2025~2025 |
Everton
|
|
| 2024~ | 플라멩구 | |
| 2024~2024 |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 | 플라멩구 | |
| 2023~ |
southampton
|
|
| 2023~2024 |
southampton
|
|
| 2020~2023 |
Racing Club de Aveyaneda
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo