102
LW
A. Ezzalzouli
21
24
96
98
99
99
91
97
80
98
98
75
75
80
80
83
83
75
Tốc độ
104
Sút
95
Chuyền bóng
91
Rê bóng
104
Phòng thủ
63
Thể chất
90
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
99
Lực sút
94
Sút xa
92
Chọn vị trí
95
Vô lê
86
Penalty
84
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
95
Chuyền dài
88
Đá phạt
84
Sút xoáy
93
Rê bóng
105
Giữ bóng
103
Khéo léo
105
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
61
Lấy bóng
66
Cắt bóng
58
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
93
Thể lực
90
Quyết đoán
88
Nhảy
87
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Osasuna
|
|
| 2021~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2019~2021 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo