121
LW
A. Ezzalzouli
30
25
114
116
118
118
110
116
97
117
117
90
90
97
97
101
101
90
Tốc độ
123
Sút
112
Chuyền bóng
110
Rê bóng
120
Phòng thủ
77
Thể chất
109
Tốc độ
123
Tăng tốc
124
Dứt điểm
115
Lực sút
113
Sút xa
112
Chọn vị trí
117
Vô lê
107
Penalty
88
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
118
Chuyền dài
104
Đá phạt
83
Sút xoáy
116
Rê bóng
122
Giữ bóng
119
Khéo léo
122
Thăng bằng
121
Phản ứng
119
Kèm người
71
Lấy bóng
85
Cắt bóng
68
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
108
Thể lực
114
Quyết đoán
106
Nhảy
109
Bình tĩnh
110
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Osasuna
|
|
| 2021~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2019~2021 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández