70
LM
A. Ezzalzouli
6
13
63
67
68
68
60
67
46
67
67
38
38
46
46
50
50
38
Tốc độ
77
Sút
61
Chuyền bóng
61
Rê bóng
72
Phòng thủ
25
Thể chất
55
Tốc độ
77
Tăng tốc
77
Dứt điểm
62
Lực sút
64
Sút xa
62
Chọn vị trí
64
Vô lê
53
Penalty
47
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
57
Đá phạt
43
Sút xoáy
58
Rê bóng
74
Giữ bóng
71
Khéo léo
73
Thăng bằng
69
Phản ứng
64
Kèm người
22
Lấy bóng
28
Cắt bóng
16
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
50
Thể lực
62
Quyết đoán
60
Nhảy
61
Bình tĩnh
62
TM đổ người
6
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Osasuna
|
|
| 2021~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2019~2021 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo