72
LM
A. Ezzalzouli
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
A. Ezzalzouli
LM
72
LW
72
177cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
65
68
69
69
61
68
47
69
69
39
40
47
47
51
51
39
Tốc độ
78
Sút
63
Chuyền bóng
62
Rê bóng
73
Phòng thủ
25
Thể chất
61
Tốc độ
78
Tăng tốc
78
Dứt điểm
64
Lực sút
66
Sút xa
64
Chọn vị trí
68
Vô lê
53
Penalty
47
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
64
Chuyền dài
58
Đá phạt
57
Sút xoáy
60
Rê bóng
76
Giữ bóng
73
Khéo léo
73
Thăng bằng
71
Phản ứng
64
Kèm người
22
Lấy bóng
28
Cắt bóng
16
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
57
Thể lực
69
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
67
TM đổ người
6
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Real Betis
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 |
Osasuna
|
|
| 2021~2022 | 바르셀로나 B | |
| 2019~2021 | 미등록 구단 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández