105
LB
R. Henry
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rico Henry
LB
105
LWB
105
170cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
91
95
97
97
95
94
98
98
98
99
99
102
102
102
102
99
Tốc độ
107
Sút
78
Chuyền bóng
93
Rê bóng
101
Phòng thủ
101
Thể chất
97
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
74
Lực sút
86
Sút xa
76
Chọn vị trí
104
Vô lê
73
Penalty
71
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
104
Chuyền dài
87
Đá phạt
76
Sút xoáy
92
Rê bóng
104
Giữ bóng
95
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
104
Kèm người
104
Lấy bóng
104
Cắt bóng
100
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
89
Thể lực
108
Quyết đoán
104
Nhảy
102
Bình tĩnh
97
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Brentford
|
|
| 2014~2016 |
Walsall
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo