79
LB
R. Henry
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rico Henry
LB
79
LWB
80
170cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
63
69
72
72
69
69
73
73
73
72
72
76
76
77
77
72
Tốc độ
93
Sút
48
Chuyền bóng
65
Rê bóng
77
Phòng thủ
72
Thể chất
75
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
48
Lực sút
51
Sút xa
43
Chọn vị trí
70
Vô lê
42
Penalty
51
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
61
Tạt bóng
72
Chuyền dài
57
Đá phạt
47
Sút xoáy
55
Rê bóng
74
Giữ bóng
77
Khéo léo
92
Thăng bằng
93
Phản ứng
76
Kèm người
74
Lấy bóng
77
Cắt bóng
77
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
67
Thể lực
84
Quyết đoán
80
Nhảy
94
Bình tĩnh
70
TM đổ người
24
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Brentford
|
|
| 2014~2016 |
Walsall
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo