83
LWB
R. Henry
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rico Henry
LWB
83
LB
83
170cm
|
66kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
31
68
72
75
75
72
72
76
76
76
77
77
80
80
80
80
77
Tốc độ
95
Sút
51
Chuyền bóng
67
Rê bóng
81
Phòng thủ
77
Thể chất
79
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
51
Lực sút
54
Sút xa
46
Chọn vị trí
73
Vô lê
45
Penalty
54
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
74
Chuyền dài
60
Đá phạt
50
Sút xoáy
58
Rê bóng
77
Giữ bóng
81
Khéo léo
95
Thăng bằng
96
Phản ứng
80
Kèm người
80
Lấy bóng
80
Cắt bóng
80
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
73
Thể lực
87
Quyết đoán
83
Nhảy
97
Bình tĩnh
73
TM đổ người
27
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
26
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Brentford
|
|
| 2014~2016 |
Walsall
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo