107
CDM
M. Hjulmand
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morten Hjulmand
CDM
107
CM
105
185cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
93
96
97
97
102
99
104
100
100
103
103
103
103
104
104
103
Tốc độ
95
Sút
82
Chuyền bóng
104
Rê bóng
102
Phòng thủ
104
Thể chất
102
Tốc độ
95
Tăng tốc
95
Dứt điểm
77
Lực sút
96
Sút xa
85
Chọn vị trí
88
Vô lê
74
Penalty
75
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
104
Chuyền dài
107
Đá phạt
96
Sút xoáy
104
Rê bóng
105
Giữ bóng
102
Khéo léo
95
Thăng bằng
94
Phản ứng
104
Kèm người
100
Lấy bóng
104
Cắt bóng
108
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
98
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
104
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Lecce
|
|
| 2021~2023 |
Lecce
|
|
| 2018~2018 |
FC Copenhagen
|
|
| 2018~2021 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2016~2018 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo