75
CDM
M. Hjulmand
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morten Hjulmand
CDM
75
CM
74
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
67
68
67
67
71
69
72
68
68
70
70
69
69
70
70
70
Tốc độ
62
Sút
67
Chuyền bóng
68
Rê bóng
67
Phòng thủ
70
Thể chất
74
Tốc độ
63
Tăng tốc
61
Dứt điểm
67
Lực sút
72
Sút xa
71
Chọn vị trí
69
Vô lê
55
Penalty
48
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
64
Chuyền dài
71
Đá phạt
54
Sút xoáy
62
Rê bóng
67
Giữ bóng
71
Khéo léo
62
Thăng bằng
65
Phản ứng
72
Kèm người
70
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
72
Thể lực
80
Quyết đoán
73
Nhảy
70
Bình tĩnh
72
TM đổ người
9
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Lecce
|
|
| 2021~2023 |
Lecce
|
|
| 2018~2018 |
FC Copenhagen
|
|
| 2018~2021 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2016~2018 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo