116
CDM
M. Hjulmand
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morten Hjulmand
CDM
116
CM
115
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
31
106
108
107
107
112
110
113
108
108
112
112
111
111
110
110
112
Tốc độ
106
Sút
102
Chuyền bóng
109
Rê bóng
111
Phòng thủ
113
Thể chất
111
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
93
Lực sút
114
Sút xa
113
Chọn vị trí
105
Vô lê
87
Penalty
107
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
97
Chuyền dài
114
Đá phạt
99
Sút xoáy
109
Rê bóng
113
Giữ bóng
110
Khéo léo
105
Thăng bằng
107
Phản ứng
113
Kèm người
113
Lấy bóng
114
Cắt bóng
114
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
110
Thể lực
113
Quyết đoán
114
Nhảy
110
Bình tĩnh
109
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2026 |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Lecce
|
|
| 2021~2023 |
Lecce
|
|
| 2018~2018 |
FC Copenhagen
|
|
| 2018~2021 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2016~2018 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández