99
CDM
M. Hjulmand
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Morten Hjulmand
CDM
99
CM
98
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
91
92
91
91
95
93
96
92
92
94
94
93
93
94
94
94
Tốc độ
86
Sút
91
Chuyền bóng
92
Rê bóng
91
Phòng thủ
94
Thể chất
98
Tốc độ
87
Tăng tốc
85
Dứt điểm
91
Lực sút
96
Sút xa
95
Chọn vị trí
93
Vô lê
79
Penalty
72
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
88
Chuyền dài
95
Đá phạt
78
Sút xoáy
86
Rê bóng
91
Giữ bóng
95
Khéo léo
86
Thăng bằng
89
Phản ứng
96
Kèm người
94
Lấy bóng
96
Cắt bóng
97
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
96
Thể lực
104
Quyết đoán
97
Nhảy
94
Bình tĩnh
96
TM đổ người
33
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
32
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2023~2026 |
Sporting CP
|
|
| 2021~ |
Lecce
|
|
| 2021~2023 |
Lecce
|
|
| 2018~2018 |
FC Copenhagen
|
|
| 2018~2021 |
FC Flyeralarm Admira
|
|
| 2016~2018 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández