106
CDM
J. Lerma
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jefferson Lerma
CDM
106
CM
105
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
100
100
99
99
102
100
103
100
100
103
103
102
102
102
102
103
Tốc độ
101
Sút
98
Chuyền bóng
98
Rê bóng
103
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
100
Tăng tốc
104
Dứt điểm
95
Lực sút
104
Sút xa
100
Chọn vị trí
98
Vô lê
106
Penalty
86
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
90
Chuyền dài
103
Đá phạt
93
Sút xoáy
93
Rê bóng
104
Giữ bóng
101
Khéo léo
104
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
104
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
100
Thể lực
109
Quyết đoán
106
Nhảy
107
Bình tĩnh
102
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
crystal palace
|
|
| 2018~2023 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2016~2018 |
Levante UD
|
|
| 2015~2016 |
Levante UD
|
|
| 2015~2018 |
Levante UD
|
|
| 2013~2015 | 아틀레티코 우일라 | |
| 2013~2016 | 아틀레티코 우일라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo