75
CDM
J. Lerma
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jefferson Lerma
CDM
75
CM
73
RB
75
179cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
65
67
67
67
70
68
72
69
69
70
70
72
72
72
72
70
Tốc độ
73
Sút
62
Chuyền bóng
69
Rê bóng
70
Phòng thủ
67
Thể chất
78
Tốc độ
75
Tăng tốc
72
Dứt điểm
54
Lực sút
78
Sút xa
73
Chọn vị trí
56
Vô lê
51
Penalty
56
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
67
Chuyền dài
69
Đá phạt
66
Sút xoáy
65
Rê bóng
69
Giữ bóng
73
Khéo léo
73
Thăng bằng
74
Phản ứng
70
Kèm người
58
Lấy bóng
73
Cắt bóng
72
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
74
Thể lực
88
Quyết đoán
76
Nhảy
79
Bình tĩnh
61
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
crystal palace
|
|
| 2018~2023 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2016~2018 |
Levante UD
|
|
| 2015~2016 |
Levante UD
|
|
| 2015~2018 |
Levante UD
|
|
| 2013~2015 | 아틀레티코 우일라 | |
| 2013~2016 | 아틀레티코 우일라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández