70
CDM
J. Lerma
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jefferson Lerma
CDM
70
CM
67
CB
70
179cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
63
62
61
61
64
62
67
62
62
67
67
65
65
65
65
67
Tốc độ
60
Sút
62
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
66
Thể chất
69
Tốc độ
63
Tăng tốc
57
Dứt điểm
57
Lực sút
73
Sút xa
66
Chọn vị trí
53
Vô lê
69
Penalty
51
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
57
Chuyền dài
70
Đá phạt
54
Sút xoáy
59
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
57
Thăng bằng
66
Phản ứng
68
Kèm người
65
Lấy bóng
67
Cắt bóng
69
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
65
Thể lực
71
Quyết đoán
78
Nhảy
78
Bình tĩnh
64
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
crystal palace
|
|
| 2018~2023 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2016~2018 |
Levante UD
|
|
| 2015~2016 |
Levante UD
|
|
| 2015~2018 |
Levante UD
|
|
| 2013~2015 | 아틀레티코 우일라 | |
| 2013~2016 | 아틀레티코 우일라 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández