99
CB
M. Gabbia
19
19
79
79
79
79
85
80
93
82
82
96
96
93
93
91
91
96
Tốc độ
89
Sút
64
Chuyền bóng
79
Rê bóng
84
Phòng thủ
99
Thể chất
95
Tốc độ
90
Tăng tốc
88
Dứt điểm
62
Lực sút
73
Sút xa
63
Chọn vị trí
71
Vô lê
55
Penalty
64
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
69
Chuyền dài
84
Đá phạt
59
Sút xoáy
71
Rê bóng
79
Giữ bóng
93
Khéo léo
85
Thăng bằng
87
Phản ứng
88
Kèm người
98
Lấy bóng
100
Cắt bóng
99
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
94
Thể lực
98
Quyết đoán
93
Nhảy
99
Bình tĩnh
85
TM đổ người
11
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 | 루케제 | |
| 2017~ |
AC Milan
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo