73
CB
M. Gabbia
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matteo Gabbia
CB
73
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
46
47
46
46
58
50
68
50
50
70
70
64
64
63
63
70
Tốc độ
42
Sút
30
Chuyền bóng
52
Rê bóng
57
Phòng thủ
73
Thể chất
66
Tốc độ
47
Tăng tốc
38
Dứt điểm
19
Lực sút
52
Sút xa
36
Chọn vị trí
20
Vô lê
30
Penalty
37
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
36
Chuyền dài
62
Đá phạt
24
Sút xoáy
41
Rê bóng
53
Giữ bóng
66
Khéo léo
49
Thăng bằng
48
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
75
Cắt bóng
72
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
62
Thể lực
72
Quyết đoán
73
Nhảy
65
Bình tĩnh
62
TM đổ người
9
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 | 루케제 | |
| 2017~ |
AC Milan
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández