106
CB
M. Gabbia
23
23
87
87
87
87
94
89
101
90
90
103
103
100
100
98
98
103
Tốc độ
98
Sút
71
Chuyền bóng
90
Rê bóng
89
Phòng thủ
104
Thể chất
101
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
72
Lực sút
78
Sút xa
67
Chọn vị trí
80
Vô lê
61
Penalty
68
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
79
Chuyền dài
103
Đá phạt
65
Sút xoáy
79
Rê bóng
83
Giữ bóng
97
Khéo léo
92
Thăng bằng
94
Phản ứng
97
Kèm người
104
Lấy bóng
103
Cắt bóng
106
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
100
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
105
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2023~ |
Villarreal CF
|
|
| 2023~2024 |
Villarreal CF
|
|
| 2019~2023 |
AC Milan
|
|
| 2018~2019 | 루케제 | |
| 2017~ |
AC Milan
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo