101
ST
Evanilson
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Evanilson
ST
101
RW
96
181cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
98
96
93
93
85
93
68
92
92
63
64
68
68
71
71
63
Tốc độ
98
Sút
95
Chuyền bóng
80
Rê bóng
95
Phòng thủ
46
Thể chất
89
Tốc độ
95
Tăng tốc
102
Dứt điểm
102
Lực sút
96
Sút xa
80
Chọn vị trí
106
Vô lê
98
Penalty
80
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
68
Chuyền dài
72
Đá phạt
65
Sút xoáy
101
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
90
Phản ứng
103
Kèm người
41
Lấy bóng
48
Cắt bóng
30
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
95
Thể lực
96
Quyết đoán
69
Nhảy
82
Bình tĩnh
96
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 | 톰벤시 | |
| 2020~2021 | FC 포르투 B | |
| 2020~2024 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 | 플루미넨세 | |
| 2018~2018 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo