80
ST
Evanilson
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Evanilson
ST
80
193cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
77
76
72
72
67
74
50
70
70
44
44
48
48
50
50
44
Tốc độ
75
Sút
78
Chuyền bóng
61
Rê bóng
75
Phòng thủ
29
Thể chất
59
Tốc độ
74
Tăng tốc
78
Dứt điểm
84
Lực sút
72
Sút xa
74
Chọn vị trí
84
Vô lê
65
Penalty
78
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
36
Chuyền dài
65
Đá phạt
55
Sút xoáy
65
Rê bóng
77
Giữ bóng
76
Khéo léo
67
Thăng bằng
68
Phản ứng
74
Kèm người
25
Lấy bóng
23
Cắt bóng
24
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
64
Thể lực
68
Quyết đoán
38
Nhảy
67
Bình tĩnh
72
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 | 톰벤시 | |
| 2020~2021 | FC 포르투 B | |
| 2020~2024 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 | 플루미넨세 | |
| 2018~2018 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández