105
ST
Evanilson
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Evanilson
ST
105
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
102
100
98
98
88
97
71
96
96
65
65
70
70
73
73
65
Tốc độ
101
Sút
100
Chuyền bóng
85
Rê bóng
100
Phòng thủ
46
Thể chất
91
Tốc độ
99
Tăng tốc
104
Dứt điểm
108
Lực sút
99
Sút xa
86
Chọn vị trí
107
Vô lê
105
Penalty
89
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
73
Chuyền dài
79
Đá phạt
72
Sút xoáy
104
Rê bóng
100
Giữ bóng
104
Khéo léo
96
Thăng bằng
94
Phản ứng
106
Kèm người
42
Lấy bóng
50
Cắt bóng
26
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
97
Thể lực
98
Quyết đoán
73
Nhảy
86
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 48 - Lẻ 08

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2020 | 톰벤시 | |
| 2020~2021 | FC 포르투 B | |
| 2020~2024 |
FC Porto
|
|
| 2019~2020 | 플루미넨세 | |
| 2018~2018 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández