98
CM
E. Camavinga
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Camavinga
CM
98
CDM
98
182cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
23
89
93
92
92
95
94
95
94
94
92
91
92
92
93
93
92
Tốc độ
99
Sút
80
Chuyền bóng
90
Rê bóng
98
Phòng thủ
91
Thể chất
94
Tốc độ
99
Tăng tốc
100
Dứt điểm
78
Lực sút
93
Sút xa
79
Chọn vị trí
90
Vô lê
62
Penalty
76
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
76
Chuyền dài
100
Đá phạt
66
Sút xoáy
80
Rê bóng
100
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
90
Phản ứng
102
Kèm người
97
Lấy bóng
94
Cắt bóng
89
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
93
Thể lực
100
Quyết đoán
98
Nhảy
77
Bình tĩnh
90
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo