108
CDM
E. Camavinga
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Camavinga
CDM
108
CM
107
LB
106
182cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
25
97
101
101
101
104
103
105
102
102
103
103
103
103
103
103
103
Tốc độ
106
Sút
88
Chuyền bóng
100
Rê bóng
106
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
82
Lực sút
99
Sút xa
94
Chọn vị trí
100
Vô lê
77
Penalty
83
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
87
Chuyền dài
108
Đá phạt
71
Sút xoáy
93
Rê bóng
109
Giữ bóng
104
Khéo léo
107
Thăng bằng
102
Phản ứng
105
Kèm người
102
Lấy bóng
108
Cắt bóng
105
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
103
Thể lực
106
Quyết đoán
106
Nhảy
94
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández