98
CM
E. Camavinga
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Camavinga
CM
98
CDM
98
LB
97
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
39
88
91
92
92
95
93
95
94
94
93
93
94
94
95
95
93
Tốc độ
94
Sút
83
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
92
Thể chất
95
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
80
Lực sút
90
Sút xa
86
Chọn vị trí
87
Vô lê
77
Penalty
79
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
92
Chuyền dài
98
Đá phạt
76
Sút xoáy
89
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
96
Phản ứng
94
Kèm người
91
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
94
Thể lực
98
Quyết đoán
94
Nhảy
96
Bình tĩnh
90
TM đổ người
34
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
31
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández