75
CM
E. Camavinga
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Eduardo Camavinga
CM
75
CDM
75
LB
74
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
65
68
69
69
72
70
72
70
70
69
70
71
71
72
72
69
Tốc độ
71
Sút
59
Chuyền bóng
71
Rê bóng
73
Phòng thủ
69
Thể chất
71
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
56
Lực sút
66
Sút xa
62
Chọn vị trí
63
Vô lê
53
Penalty
55
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
68
Chuyền dài
74
Đá phạt
52
Sút xoáy
65
Rê bóng
73
Giữ bóng
75
Khéo léo
72
Thăng bằng
72
Phản ứng
72
Kèm người
67
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
70
Thể lực
74
Quyết đoán
70
Nhảy
72
Bình tĩnh
70
TM đổ người
10
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2019~2021 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández