100
CB
Éder Militão
20
23
82
84
85
85
89
86
96
88
88
97
97
95
95
94
94
97
Tốc độ
99
Sút
64
Chuyền bóng
86
Rê bóng
89
Phòng thủ
98
Thể chất
97
Tốc độ
102
Tăng tốc
96
Dứt điểm
68
Lực sút
63
Sút xa
56
Chọn vị trí
76
Vô lê
57
Penalty
71
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
80
Chuyền dài
97
Đá phạt
55
Sút xoáy
77
Rê bóng
88
Giữ bóng
91
Khéo léo
92
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
96
Lấy bóng
100
Cắt bóng
100
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
98
Thể lực
97
Quyết đoán
97
Nhảy
101
Bình tĩnh
90
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo