107
CB
Éder Militão
24
22
90
90
91
91
95
92
102
94
94
104
104
101
101
100
100
104
Tốc độ
105
Sút
73
Chuyền bóng
92
Rê bóng
94
Phòng thủ
104
Thể chất
103
Tốc độ
107
Tăng tốc
103
Dứt điểm
78
Lực sút
79
Sút xa
59
Chọn vị trí
83
Vô lê
59
Penalty
75
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
84
Chuyền dài
104
Đá phạt
57
Sút xoáy
80
Rê bóng
93
Giữ bóng
96
Khéo léo
96
Thăng bằng
97
Phản ứng
101
Kèm người
100
Lấy bóng
107
Cắt bóng
105
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
104
Thể lực
102
Quyết đoán
105
Nhảy
106
Bình tĩnh
96
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 44 - Lẻ 04

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos