90
CB
Éder Militão
16
20
75
75
75
75
78
76
84
78
78
87
87
85
85
83
83
87
Tốc độ
87
Sút
61
Chuyền bóng
77
Rê bóng
77
Phòng thủ
87
Thể chất
85
Tốc độ
89
Tăng tốc
86
Dứt điểm
60
Lực sút
72
Sút xa
52
Chọn vị trí
74
Vô lê
53
Penalty
65
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
73
Chuyền dài
81
Đá phạt
54
Sút xoáy
70
Rê bóng
74
Giữ bóng
79
Khéo léo
80
Thăng bằng
82
Phản ứng
86
Kèm người
84
Lấy bóng
90
Cắt bóng
88
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
87
Thể lực
80
Quyết đoán
89
Nhảy
92
Bình tĩnh
76
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández