100
CB
Éder Militão
20
41
84
85
85
85
90
86
95
88
88
97
97
95
95
94
94
97
Tốc độ
94
Sút
71
Chuyền bóng
87
Rê bóng
87
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
66
Lực sút
82
Sút xa
72
Chọn vị trí
80
Vô lê
59
Penalty
77
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
85
Chuyền dài
91
Đá phạt
59
Sút xoáy
77
Rê bóng
86
Giữ bóng
91
Khéo léo
82
Thăng bằng
79
Phản ứng
99
Kèm người
100
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
94
Thể lực
98
Quyết đoán
97
Nhảy
104
Bình tĩnh
91
TM đổ người
33
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
37
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández