106
RB
A. Bah
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Bah
RB
106
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
98
99
99
99
100
99
101
100
100
102
101
103
103
103
103
102
Tốc độ
105
Sút
91
Chuyền bóng
100
Rê bóng
98
Phòng thủ
101
Thể chất
105
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
89
Lực sút
101
Sút xa
92
Chọn vị trí
100
Vô lê
82
Penalty
75
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
103
Chuyền dài
93
Đá phạt
84
Sút xoáy
99
Rê bóng
97
Giữ bóng
99
Khéo léo
106
Thăng bằng
100
Phản ứng
103
Kèm người
99
Lấy bóng
101
Cắt bóng
106
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
105
Thể lực
108
Quyết đoán
105
Nhảy
102
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2018~2021 |
Sonnerwiske
|
|
| 2016~2016 | 네스비 볼드클루브 | |
| 2016~2018 | HB Køge |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo