98
RB
A. Bah
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Bah
RB
98
183cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
91
92
93
93
92
92
94
93
93
95
95
95
95
95
95
95
Tốc độ
102
Sút
81
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
74
Lực sút
96
Sút xa
82
Chọn vị trí
98
Vô lê
77
Penalty
73
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
98
Chuyền dài
87
Đá phạt
84
Sút xoáy
97
Rê bóng
93
Giữ bóng
93
Khéo léo
96
Thăng bằng
90
Phản ứng
95
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
96
Thể lực
92
Quyết đoán
99
Nhảy
98
Bình tĩnh
91
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2018~2021 |
Sonnerwiske
|
|
| 2016~2016 | 네스비 볼드클루브 | |
| 2016~2018 | HB Køge |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández