69
RB
A. Bah
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexander Bah
RB
69
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
63
64
65
65
64
64
65
66
66
65
65
66
66
66
66
65
Tốc độ
77
Sút
57
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
64
Thể chất
70
Tốc độ
79
Tăng tốc
76
Dứt điểm
52
Lực sút
72
Sút xa
57
Chọn vị trí
64
Vô lê
48
Penalty
45
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
66
Chuyền dài
62
Đá phạt
56
Sút xoáy
66
Rê bóng
66
Giữ bóng
65
Khéo léo
68
Thăng bằng
62
Phản ứng
65
Kèm người
64
Lấy bóng
65
Cắt bóng
64
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
69
Thể lực
71
Quyết đoán
74
Nhảy
72
Bình tĩnh
67
TM đổ người
5
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SL Benfica
|
|
| 2021~2022 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2018~2021 |
Sonnerwiske
|
|
| 2016~2016 | 네스비 볼드클루브 | |
| 2016~2018 | HB Køge |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández